motley fool

/ˈmɑtli ful/
Danh từ
  1. Một gã hề của tòa án; một gã hề.
    A court jester; a jester.
🎬 Nghe “motley fool” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish